壓凸圖像 yā tū tú xiàng · áp đột đồ tượng Hán Việt: áp đột đồ tượng · Pinyin: yā tū tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyinyā tū tú xiàngHán Việtáp đột đồ tượngCấu tạo壓 + 凸 + 圖 + 像 · áp + đột + đồ + tượng nghĩa thành phần: áp + đột + đồ + tượng