壓制統治 yā zhì tǒng zhì · áp chế thống trì Hán Việt: áp chế thống trì · Pinyin: yā zhì tǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 統 (thống) + 治 (trì)Pinyinyā zhì tǒng zhìHán Việtáp chế thống trìCấu tạo壓 + 制 + 統 + 治 · áp + chế + thống + trì nghĩa thành phần: áp + chế + thống + trì