壓力不足 yā lì bù zú · áp lực bất túc Hán Việt: áp lực bất túc · Pinyin: yā lì bù zú Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinyā lì bù zúHán Việtáp lực bất túcCấu tạo壓 + 力 + 不 + 足 · áp + lực + bất + túc nghĩa thành phần: áp + lực + bất + túc