壓力分配 yā lì fēn pèi · áp lực phân phối Hán Việt: áp lực phân phối · Pinyin: yā lì fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinyā lì fēn pèiHán Việtáp lực phân phốiCấu tạo壓 + 力 + 分 + 配 · áp + lực + phân + phối nghĩa thành phần: áp + lực + phân + phối