壓力容器

yā lì róng qì áp lực dung khí

Hán Việt: áp lực dung khí · Pinyin: yā lì róng qì

Tổng quan

bình chịu áp lực | nồi hấp

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình chịu áp lực | nồi hấp

Eng

  • CC-CEDICT pressure vessel|autoclave
  • Cihui pressure vessel; autoclave