壓力控制 yā lì kòng zhì · áp lực khống chế Hán Việt: áp lực khống chế · Pinyin: yā lì kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyā lì kòng zhìHán Việtáp lực khống chếCấu tạo壓 + 力 + 控 + 制 · áp + lực + khống + chế nghĩa thành phần: áp + lực + khống + chế