壓力極大 yā lì jí dà · áp lực cực đại Hán Việt: áp lực cực đại · Pinyin: yā lì jí dà Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 極 (cực) + 大 (đại)Pinyinyā lì jí dàHán Việtáp lực cực đạiCấu tạo壓 + 力 + 極 + 大 · áp + lực + cực + đại nghĩa thành phần: áp + lực + cực + đại