壓力範圍 yā lì fàn wéi · áp lực phạm vi Hán Việt: áp lực phạm vi · Pinyin: yā lì fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinyā lì fàn wéiHán Việtáp lực phạm viCấu tạo壓 + 力 + 範 + 圍 · áp + lực + phạm + vi nghĩa thành phần: áp + lực + phạm + vi