壓力釋放 yā lì shì fàng · áp lực thích phóng Hán Việt: áp lực thích phóng · Pinyin: yā lì shì fàng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 釋 (thích) + 放 (phóng)Pinyinyā lì shì fàngHán Việtáp lực thích phóngCấu tạo壓 + 力 + 釋 + 放 · áp + lực + thích + phóng nghĩa thành phần: áp + lực + thích + phóng