壓印滾筒 yā yìn gǔn tǒng · áp ấn cổn đồng Hán Việt: áp ấn cổn đồng · Pinyin: yā yìn gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinyā yìn gǔn tǒngHán Việtáp ấn cổn đồngCấu tạo壓 + 印 + 滾 + 筒 · áp + ấn + cổn + đồng nghĩa thành phần: áp + ấn + cổn + đồng