壓卷之作 yā juàn zhī zuò · áp quyển chi tác Hán Việt: áp quyển chi tác · Pinyin: yā juàn zhī zuò Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 卷 (quyển) + 之 (chi) + 作 (tác)Pinyinyā juàn zhī zuòHán Việtáp quyển chi tácCấu tạo壓 + 卷 + 之 + 作 · áp + quyển + chi + tác nghĩa thành phần: áp + quyển + chi + tác