壓在肩上 áp tại kiên thượng Hán Việt: áp tại kiên thượng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 在 (tại) + 肩 (kiên) + 上 (thượng)Hán Việtáp tại kiên thượngCấu tạo壓 + 在 + 肩 + 上 · áp + tại + kiên + thượng nghĩa thành phần: áp + tại + kiên + thượng Nghĩa EngCihui weigh on