壓寨官人 yā zhài guān rén · áp trại quan nhân Hán Việt: áp trại quan nhân · Pinyin: yā zhài guān rén Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 寨 (trại) + 官 (quan) + 人 (nhân)Pinyinyā zhài guān rénHán Việtáp trại quan nhânCấu tạo壓 + 寨 + 官 + 人 · áp + trại + quan + nhân nghĩa thành phần: áp + trại + quan + nhân