壓山探海 yā shān tàn hǎi · áp san tham hải Hán Việt: áp san tham hải · Pinyin: yā shān tàn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 山 (san) + 探 (tham) + 海 (hải)Pinyinyā shān tàn hǎiHán Việtáp san tham hảiCấu tạo壓 + 山 + 探 + 海 · áp + san + tham + hải nghĩa thành phần: áp + san + tham + hải