壓成傾斜

áp thành khuynh tà

Hán Việt: áp thành khuynh tà

Tổng quan

đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử, kêu la thảm thiết

Cấu tạo: (áp) + (thành) + (khuynh) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử, kêu la thảm thiết