壓折痕機 yā zhé hén jī · áp chiết ngân ki Hán Việt: áp chiết ngân ki · Pinyin: yā zhé hén jī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 折 (chiết) + 痕 (ngân) + 機 (ki)Pinyinyā zhé hén jīHán Việtáp chiết ngân kiCấu tạo壓 + 折 + 痕 + 機 · áp + chiết + ngân + ki nghĩa thành phần: áp + chiết + ngân + ki