壓榨貧民 áp trá bần dân Hán Việt: áp trá bần dân Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 榨 (trá) + 貧 (bần) + 民 (dân)Hán Việtáp trá bần dânCấu tạo壓 + 榨 + 貧 + 民 · áp + trá + bần + dân nghĩa thành phần: áp + trá + bần + dân Nghĩa EngCihui grind the faces of the poor