壓皺褶的

áp trứu điệp đích

Hán Việt: áp trứu điệp đích

Tổng quan

cái kẹp (để làm) quăn, nếp gấp, làm nhăn, làm quăn, xếp nếp

Cấu tạo: (áp) + (trứu) + (điệp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái kẹp (để làm) quăn, nếp gấp, làm nhăn, làm quăn, xếp nếp