壓箱底兒錢 áp tương để nhi tiễn Hán Việt: áp tương để nhi tiễn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 箱 (tương) + 底 (để) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Hán Việtáp tương để nhi tiễnCấu tạo壓 + 箱 + 底 + 兒 + 錢 · áp + tương + để + nhi + tiễn nghĩa thành phần: áp + tương + để + nhi + tiễn Nghĩa EngCihui 壓箱底兒錢 āxiāngdǐr qián n. secret savings; pin money (of a wife/etc.) M:²bǐ