壓結前燒結 áp kết tiền thiêu kết Hán Việt: áp kết tiền thiêu kết Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 結 (kết) + 前 (tiền) + 燒 (thiêu) + 結 (kết)Hán Việtáp kết tiền thiêu kếtCấu tạo壓 + 結 + 前 + 燒 + 結 · áp + kết + tiền + thiêu + kết nghĩa thành phần: áp + kết + tiền + thiêu + kết Nghĩa EngCihui presinter