壓縮模數 yā suō mó shù · áp súc mô sổ Hán Việt: áp súc mô sổ · Pinyin: yā suō mó shù Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 模 (mô) + 數 (sổ)Pinyinyā suō mó shùHán Việtáp súc mô sổCấu tạo壓 + 縮 + 模 + 數 · áp + súc + mô + sổ nghĩa thành phần: áp + súc + mô + sổ