壓縮比低 yā suō bǐ dī · áp súc bỉ đê Hán Việt: áp súc bỉ đê · Pinyin: yā suō bǐ dī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 比 (bỉ) + 低 (đê)Pinyinyā suō bǐ dīHán Việtáp súc bỉ đêCấu tạo壓 + 縮 + 比 + 低 · áp + súc + bỉ + đê nghĩa thành phần: áp + súc + bỉ + đê