壓縮氣體

áp súc khí thể

Hán Việt: áp súc khí thể

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (súc) + (khí) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓縮氣體 āsuō qìtǐ n. compressed gas