壓縮變形 yā suō biàn xíng · áp súc biến hình Hán Việt: áp súc biến hình · Pinyin: yā suō biàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 變 (biến) + 形 (hình)Pinyinyā suō biàn xíngHán Việtáp súc biến hìnhCấu tạo壓 + 縮 + 變 + 形 · áp + súc + biến + hình nghĩa thành phần: áp + súc + biến + hình