壓縮食品 áp súc thực phẩm Hán Việt: áp súc thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtáp súc thực phẩmCấu tạo壓 + 縮 + 食 + 品 · áp + súc + thực + phẩm nghĩa thành phần: áp + súc + thực + phẩm Nghĩa EngCihui emergency ration