壓縮食物 áp súc thực vật Hán Việt: áp súc thực vật Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việtáp súc thực vậtCấu tạo壓 + 縮 + 食 + 物 · áp + súc + thực + vật nghĩa thành phần: áp + súc + thực + vật Nghĩa EngCihui iron ration