壓縮餅乾 áp súc bính kiền Hán Việt: áp súc bính kiền Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 餅 (bính) + 乾 (kiền)Hán Việtáp súc bính kiềnCấu tạo壓 + 縮 + 餅 + 乾 · áp + súc + bính + kiền nghĩa thành phần: áp + súc + bính + kiền Nghĩa EngCihui 壓縮餅乾 āsuō bǐnggān n. ship biscuit; hardtack M:²kuài