壓腳圖書 yā jiǎo tú shū · áp cước đồ thư Hán Việt: áp cước đồ thư · Pinyin: yā jiǎo tú shū Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 腳 (cước) + 圖 (đồ) + 書 (thư)Pinyinyā jiǎo tú shūHán Việtáp cước đồ thưCấu tạo壓 + 腳 + 圖 + 書 · áp + cước + đồ + thư nghĩa thành phần: áp + cước + đồ + thư