壓致變色 áp trí biến sắc Hán Việt: áp trí biến sắc Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 致 (trí) + 變 (biến) + 色 (sắc)Hán Việtáp trí biến sắcCấu tạo壓 + 致 + 變 + 色 · áp + trí + biến + sắc nghĩa thành phần: áp + trí + biến + sắc Nghĩa EngCihui piezallochromy