压良为贱 áp lương vi tiện Hán Việt: áp lương vi tiện Tổng quan Cấu tạo: 压 (áp) + 良 (lương) + 为 (vi) + 贱 (tiện)Hán Việtáp lương vi tiệnCấu tạo压 + 良 + 为 + 贱 · áp + lương + vi + tiện nghĩa thành phần: áp + lương + vi + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 買賣良家子女為奴婢。《資治通鑑.卷二八三.後晉紀四.齊王天福八年》:「自烈祖相吳,禁壓良為賤,令買奴婢者通官作券。」