壓著繃帶 yā zhuó bēng dài · áp trứ banh đái Hán Việt: áp trứ banh đái · Pinyin: yā zhuó bēng dài Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 著 (trứ) + 繃 (banh) + 帶 (đái)Pinyinyā zhuó bēng dàiHán Việtáp trứ banh đáiCấu tạo壓 + 著 + 繃 + 帶 · áp + trứ + banh + đái nghĩa thành phần: áp + trứ + banh + đái