壓軸好戲

yā zhòu hǎo xì áp trục hảo hí

Hán Việt: áp trục hảo hí · Pinyin: yā zhòu hǎo xì

Tổng quan

xem 壓軸戲|压轴戏

Cấu tạo: (áp) + (trục) + (hảo) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 壓軸戲|压轴戏

Eng

  • CC-CEDICT see 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
  • Cihui see 壓軸戲|压轴戏

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

好酒沉瓮底