壓軸戲
áp trục hí
Hán Việt: áp trục hí · Pinyin: yā zhóu xì
Tổng quan
tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu) | cao trào
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu) | cao trào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱戲劇表演的倒數第二個劇目。比喻最精彩、最引人注目的節目或事件。如:「今晚的壓軸戲是由當今最紅的歌星表演獻唱。」也稱為「壓軸」。
Eng
- CC-CEDICT next-to-last item on a program (theater)|climax
- Cihui next-to-last item on a program (theater); climax