壓雪求油

yā xuě qiú yóu áp tuyết cầu du

Hán Việt: áp tuyết cầu du · Pinyin: yā xuě qiú yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tuyết) + (cầu) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻難以達成的事。《西遊記》第二八回:「我這一去,鑽冰取火尋齋至,壓雪求油化飯來。」