壘七追齋 lěi qī zhuī zhāi · lũy thất truy trai Hán Việt: lũy thất truy trai · Pinyin: lěi qī zhuī zhāi Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 七 (thất) + 追 (truy) + 齋 (trai)Pinyinlěi qī zhuī zhāiHán Việtlũy thất truy traiCấu tạo壘 + 七 + 追 + 齋 · lũy + thất + truy + trai nghĩa thành phần: lũy + thất + truy + trai