壘外球員

lũy ngoại cầu viên

Hán Việt: lũy ngoại cầu viên

Tổng quan

(thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)

Cấu tạo: (lũy) + (ngoại) + (cầu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)