壞帳準備 huài zhàng zhǔn bèi · hoại trướng chuẩn bị Hán Việt: hoại trướng chuẩn bị · Pinyin: huài zhàng zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 帳 (trướng) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinhuài zhàng zhǔn bèiHán Việthoại trướng chuẩn bịCấu tạo壞 + 帳 + 準 + 備 · hoại + trướng + chuẩn + bị nghĩa thành phần: hoại + trướng + chuẩn + bị