壞心眼地 hoại tâm nhãn địa Hán Việt: hoại tâm nhãn địa Tổng quan xem sour Cấu tạo: 壞 (hoại) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 地 (địa)Hán Việthoại tâm nhãn địaCấu tạo壞 + 心 + 眼 + 地 · hoại + tâm + nhãn + địa nghĩa thành phần: hoại + tâm + nhãn + địa Nghĩa ViệtCihui xem sour