壞植散羣 huài zhí sàn qún · hoại thực tán quần Hán Việt: hoại thực tán quần · Pinyin: huài zhí sàn qún Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 植 (thực) + 散 (tán) + 羣 (quần)Pinyinhuài zhí sàn qúnHán Việthoại thực tán quầnCấu tạo壞 + 植 + 散 + 羣 · hoại + thực + tán + quần nghĩa thành phần: hoại + thực + tán + quần