坏植散群 phôi thực tán quần Hán Việt: phôi thực tán quần Tổng quan Cấu tạo: 坏 (phôi) + 植 (thực) + 散 (tán) + 群 (quần)Hán Việtphôi thực tán quầnCấu tạo坏 + 植 + 散 + 群 · phôi + thực + tán + quần nghĩa thành phần: phôi + thực + tán + quần