壟斷企業

lǒng duàn qǐ yèlũng đoạn xí nghiệp

Hán Việt: lũng đoạn xí nghiệp · Pinyin: lǒng duàn qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh nghiệp độc quyền

Đức

  • Handedict Monopolist (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企業管理 · 企業聯合 · 企業集團 · 壟斷販賣 · 企業主 · 企業內網路 · 企业化