壟斷利潤 lǒng duàn lì rùn · lũng đoạn lợi nhuận Hán Việt: lũng đoạn lợi nhuận · Pinyin: lǒng duàn lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinlǒng duàn lì rùnHán Việtlũng đoạn lợi nhuậnCấu tạo壟 + 斷 + 利 + 潤 · lũng + đoạn + lợi + nhuận nghĩa thành phần: lũng + đoạn + lợi + nhuận