壟斷組織 lǒng duàn zǔ zhī · lũng đoạn tổ chức Hán Việt: lũng đoạn tổ chức · Pinyin: lǒng duàn zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinlǒng duàn zǔ zhīHán Việtlũng đoạn tổ chứcCấu tạo壟 + 斷 + 組 + 織 · lũng + đoạn + tổ + chức nghĩa thành phần: lũng + đoạn + tổ + chức