壟斷資本

lǒng duàn zī běn lũng đoạn tư bổn

Hán Việt: lũng đoạn tư bổn · Pinyin: lǒng duàn zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đoạn) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資本主義社會中用來控制社會生產,壟斷市場,規定商品的壟斷價格以獲取高額利益的資本。也稱為「獨占資本」。

Eng

  • Cihui 壟斷資本 ǒngduàn zīběn n. monopoly capital