壟畝之臣
lũng mẫu chi thần
Hán Việt: lũng mẫu chi thần · Pinyin: lǒng mǔ zhī chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壟畝,田畝。壟畝之臣指在野的臣子。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「疏遠壟畝之臣,無望高闕之下。」
Hán Việt: lũng mẫu chi thần · Pinyin: lǒng mǔ zhī chén