壩趾

bá chỉ

Hán Việt: bá chỉ

Tổng quan

Hán Việt: 壩 CHỈ chân đê

Cấu tạo: 坝 (bá) + 趾 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân đê。大壩下游面和壩基間的接觸線。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 趾尖 · 趾甲 · 趾疔 · 趾部