士俗不可醫 shì sú bù kě yī · sĩ tục bất khả y Hán Việt: sĩ tục bất khả y · Pinyin: shì sú bù kě yī Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 俗 (tục) + 不 (bất) + 可 (khả) + 醫 (y)Pinyinshì sú bù kě yīHán Việtsĩ tục bất khả yCấu tạo士 + 俗 + 不 + 可 + 醫 · sĩ + tục + bất + khả + y nghĩa thành phần: sĩ + tục + bất + khả + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗:庸俗;医:医治。俗气已深,不可救药。