士兵危机

shì bīng wēi jīsĩ binh nguy ki

Hán Việt: sĩ binh nguy ki · Pinyin: shì bīng wēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 兵 (binh) + 危 (nguy) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng hoảng binh lính

Đức

  • Handedict Soldatenkrise

Từ liên quan

Gần nghĩa

危机四伏 · 危机感 · 危机一发 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机四优 · 危机对话 · 危机程度