士兵危機 shì bīng wēi jī · sĩ binh nguy ki Hán Việt: sĩ binh nguy ki · Pinyin: shì bīng wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 兵 (binh) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinshì bīng wēi jīHán Việtsĩ binh nguy kiCấu tạo士 + 兵 + 危 + 機 · sĩ + binh + nguy + ki nghĩa thành phần: sĩ + binh + nguy + ki