士兵群众

sĩ binh quần chúng

Hán Việt: sĩ binh quần chúng

Tổng quan

Cấu tạo: 士 (sĩ) + 兵 (binh) + 羣 (quần) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần chúng binh sĩ
  • Biên soạn 士兵群眾 hìbīng qúnzhòng n. the masses of soldiers; the rank and file

Eng

  • Cihui 士兵群眾 hìbīng qúnzhòng n. the masses of soldiers; the rank and file

Từ liên quan

Gần nghĩa

群众关系 · 群众团体 · 群众外包 · 群众大会 · 群众演员 · 群众煽动 · 群众组织 · 群众路线