士女如雲 sĩ nữ như vân Hán Việt: sĩ nữ như vân Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 女 (nữ) + 如 (như) + 雲 (vân)Hán Việtsĩ nữ như vânCấu tạo士 + 女 + 如 + 雲 · sĩ + nữ + như + vân nghĩa thành phần: sĩ + nữ + như + vân Nghĩa EngCihui 士女如雲 hìnǚrúyún f.e. Men and women gathered like clouds.